Cách phát âm avidity

trong:
Filter language and accent
filter
avidity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æˈvɪdəti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm avidity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của avidity

    • a positive feeling of wanting to push ahead with something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avidity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ avidity?
avidity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ avidity avidity   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh