Cách phát âm awkwardness

trong:
Filter language and accent
filter
awkwardness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːkwədnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm awkwardness
    Phát âm của Will1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Will1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm awkwardness
    Phát âm của patkin (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  patkin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của awkwardness

    • unskillfulness resulting from a lack of training
    • the quality of an embarrassing situation
    • the carriage of someone whose movements and posture are ungainly or inelegant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm awkwardness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ awkwardness?
awkwardness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ awkwardness awkwardness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather