Cách phát âm awoken

Filter language and accent
filter
awoken phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈwəʊkən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm awoken
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm awoken
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của awoken

    • stop sleeping
    • not in a state of sleep; completely conscious
    • mentally perceptive and responsive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm awoken trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ awoken?
awoken đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ awoken awoken   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl