Cách phát âm babci

babci phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm babci Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm babci trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

babci phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm babci Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm babci trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • babci ví dụ trong câu

    • Wnuczek Mateuszek jest oczkiem w głowie jego kochanej babci Lusi.

      phát âm Wnuczek Mateuszek jest oczkiem w głowie jego kochanej babci Lusi. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Babci rolada z drobinkami orzeszków laskowych była jak zwykle pyszna.

      phát âm Babci rolada z drobinkami orzeszków laskowych była jak zwykle pyszna. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Từ ngẫu nhiên: šukattakyčCHliška