Cách phát âm babouche

Filter language and accent
filter
babouche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ba.buʃ
  • phát âm babouche
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của babouche

    • pantoufle de cuir, sans talon
  • Từ đồng nghĩa với babouche

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm babouche trong Tiếng Pháp

babouche phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm babouche
    Phát âm của joescoe (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joescoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm babouche trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi