Cách phát âm backseat

Filter language and accent
filter
backseat phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm backseat
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm backseat
    Phát âm của doctorsquid (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  doctorsquid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • backseat ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của backseat

    • a secondary or inferior position or status
    • a seat at the back of a vehicle (especially the seat at the back of an automobile)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm backseat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ backseat?
backseat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ backseat backseat   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature