Cách phát âm backseat

backseat phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm backseat Phát âm của doctorsquid (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm backseat Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm backseat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • backseat ví dụ trong câu

    • The backseat of a car

      phát âm The backseat of a car Phát âm của Pixbyted (Nam từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của backseat

    • a secondary or inferior position or status
    • a seat at the back of a vehicle (especially the seat at the back of an automobile)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance