Cách phát âm bango

trong:
Filter language and accent
filter
bango phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɑːŋɡəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bango
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bango trong Tiếng Anh

bango phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  bango
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bango
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bango

    • Planta indiana, espécie de cânhamo, que fornece o principal elemento da poção narcótica chamada haxixe. (Do persa beng)
    • relativo ou pertencente aos Bangos
    • BOTÂNICA espécie de cânhamo-da-índia, do qual se extrai um estupefaciente, o haxixe, também conhecido por abanga e bangue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bango trong Tiếng Bồ Đào Nha

bango phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm bango
    Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Holli67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bango trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bango?
bango đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bango bango   [es - es]
  • Ghi âm từ bango bango   [es - latam]
  • Ghi âm từ bango bango   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl