Cách phát âm barbate

Filter language and accent
filter
barbate phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm barbate
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của barbate

    • Córte ou bôca, em que se ajusta o frechal, na extremidade inferior dos guieiros do madeiramento.
    • Angola acarinhar, acariciar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbate trong Tiếng Bồ Đào Nha

barbate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm barbate
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của barbate

    • having hair on the cheeks and chin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbate trong Tiếng Anh

barbate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm barbate
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbate trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barbate?
barbate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barbate barbate   [gl]

Từ ngẫu nhiên: bom diamerdaparalelepípedoJoãovocê