Cách phát âm barks

Filter language and accent
filter
barks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɑːks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm barks
    Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tristan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của barks

    • tough protective covering of the woody stems and roots of trees and other woody plants
    • a noise resembling the bark of a dog
    • a sailing ship with 3 (or more) masts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barks trong Tiếng Anh

barks phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm barks
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barks trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barks?
barks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barks barks   [es - es]
  • Ghi âm từ barks barks   [es - latam]
  • Ghi âm từ barks barks   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave