Cách phát âm barnacle

trong:
Filter language and accent
filter
barnacle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɑːnəkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm barnacle
    Phát âm của Embo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Embo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm barnacle
    Phát âm của ncode (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ncode

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barnacle
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barnacle
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barnacle
    Phát âm của excellentindividual (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  excellentindividual

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của barnacle

    • marine crustaceans with feathery food-catching appendages; free-swimming as larvae; as adults form a hard shell and live attached to submerged surfaces
    • European goose smaller than the brant; breeds in the far north

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barnacle trong Tiếng Anh

barnacle phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm barnacle
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của barnacle

    • Ave aquática de arribação. Ganso do mar.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barnacle trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barnacle?
barnacle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barnacle barnacle   [es - es]
  • Ghi âm từ barnacle barnacle   [es - latam]
  • Ghi âm từ barnacle barnacle   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel