Cách phát âm bathyscaphe

Filter language and accent
filter
bathyscaphe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbaθəˌskeɪf; / -ˌskaf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bathyscaphe
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bathyscaphe

    • navigable deep diving vessel for underwater exploration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bathyscaphe trong Tiếng Anh

bathyscaphe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bathyscaphe
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bathyscaphe

    • appareil sphérique permettant de descendre dans les profondeurs marines
  • Từ đồng nghĩa với bathyscaphe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bathyscaphe trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bathyscaphe?
bathyscaphe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bathyscaphe bathyscaphe   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen