Cách phát âm batiste

trong:
Filter language and accent
filter
batiste phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bæˈtiːst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm batiste
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của batiste

    • a thin plain-weave cotton or linen fabric; used for shirts or dresses

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm batiste trong Tiếng Anh

batiste phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ba.tist
  • phát âm batiste
    Phát âm của annabelleport (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  annabelleport

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm batiste trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ batiste?
batiste đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ batiste batiste   [en - usa]
  • Ghi âm từ batiste batiste   [es - es]
  • Ghi âm từ batiste batiste   [es - latam]
  • Ghi âm từ batiste batiste   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril