Cách phát âm baumeln

Filter language and accent
filter
baumeln phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbaʊ̯ml̩n
  • phát âm baumeln
    Phát âm của Strothteicher (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Strothteicher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baumeln
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • baumeln ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baumeln trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher