Cách phát âm bearer

Filter language and accent
filter
bearer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbeərə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bearer
    Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackNoc

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bearer ví dụ trong câu

    • bearer instrument

      phát âm bearer instrument
      Phát âm của monteneal (Nam từ Hoa Kỳ)
    • bearer of light

      phát âm bearer of light
      Phát âm của Lanacos (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bearer

    • someone whose employment involves carrying something
    • a messenger who bears or presents
    • one of the mourners carrying the coffin at a funeral
  • Từ đồng nghĩa với bearer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bearer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bearer?
bearer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bearer bearer   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave