Cách phát âm beatitude

trong:
Filter language and accent
filter
beatitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  biˈætɪtjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm beatitude
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beatitude
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beatitude
    Phát âm của careyvq (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  careyvq

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm beatitude
    Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  stevesanterre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beatitude

    • a state of supreme happiness
    • one of the eight sayings of Jesus at the beginning of the Sermon on the Mount; in Latin each saying begins with `beatus' (blessed)
  • Từ đồng nghĩa với beatitude

    • phát âm Joy
      Joy [en]
    • phát âm delight
      delight [en]
    • phát âm heaven
      heaven [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beatitude trong Tiếng Anh

beatitude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm beatitude
    Phát âm của elemaral (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  elemaral

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của beatitude

    • Felicidade suprema. Bem-aventurança celeste. Felicidade de quem se absorve em contemplações mýsticas. Bem-estar, felicidade tranquilla. Tratamento papal. (Lat. beatitudo)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beatitude trong Tiếng Bồ Đào Nha

beatitude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm beatitude
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beatitude trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ beatitude?
beatitude đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beatitude beatitude   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature