Cách phát âm beats

Filter language and accent
filter
beats phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  biːts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beats
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm beats
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của beats

    • a United States youth subculture of the 1950s; rejected possessions or regular work or traditional dress; for communal living and psychedelic drugs and anarchism; favored modern forms of jazz (e.g., b

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beats trong Tiếng Anh

beats phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm beats
    Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  VictorVan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beats trong Tiếng Hà Lan

beats phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm beats
    Phát âm của Kasraol (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  Kasraol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beats trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel