Cách phát âm bebas

bebas phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm bebas Phát âm của jcmng201203 (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bebas trong Tiếng Mã Lai

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bebas phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm bebas Phát âm của kansai2kansas (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bebas trong Tiếng Indonesia

bebas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm bebas Phát âm của tenpao (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bebas trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • bebas ví dụ trong câu

    • Ni bebas sin ver, ni firmes sin leer.

      phát âm Ni bebas sin ver, ni firmes sin leer. Phát âm của chicharrero07 (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ni firmes carta que no leas ni bebas agua que no veas.

      phát âm Ni firmes carta que no leas ni bebas agua que no veas. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
bebas phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm bebas Phát âm của vivicaparroz (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bebas trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: hampirtidakperkataantahunjualan