Cách phát âm bedazzle

Filter language and accent
filter
bedazzle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈdæzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bedazzle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bedazzle
    Phát âm của sybs01 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  sybs01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bedazzle

    • to cause someone to lose clear vision, especially from intense light

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bedazzle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bedazzle?
bedazzle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bedazzle bedazzle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany