Cách phát âm Bede

trong:
Filter language and accent
filter
Bede phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Bede
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Bede ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bede trong Tiếng Đan Mạch

Bede phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbiːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Bede
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Bede

    • (Roman Catholic Church) English monk and scholar (672-735)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bede trong Tiếng Anh

Bede phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Bede
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bede trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Bede?
Bede đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Bede Bede   [es - es]
  • Ghi âm từ Bede Bede   [es - latam]
  • Ghi âm từ Bede Bede   [es - other]
  • Ghi âm từ Bede Bede   [no]

Từ ngẫu nhiên: Mads Mikkelsensovsbladhemmelighedbadeværelse