Cách phát âm bedraggle

trong:
Filter language and accent
filter
bedraggle phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bedraggle
    Phát âm của divishinating (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  divishinating

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bedraggle

    • make wet and dirty, as from rain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bedraggle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl