Cách phát âm beeped

Filter language and accent
filter
beeped phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  biːpt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm beeped
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của beeped

    • a short high tone produced as a signal or warning
    • make a loud noise
    • call, summon, or alert with a beeper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beeped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork