Cách phát âm beforehand

Filter language and accent
filter
beforehand phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈfɔːhænd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm beforehand
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beforehand
    Phát âm của JayeR (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JayeR

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beforehand
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beforehand

    • ahead of time; in anticipation
    • being ahead of time or need
  • Từ đồng nghĩa với beforehand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beforehand trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ beforehand?
beforehand đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beforehand beforehand   [en - uk]
  • Ghi âm từ beforehand beforehand   [en - usa]
  • Ghi âm từ beforehand beforehand   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany