Cách phát âm premature

trong:
Filter language and accent
filter
premature phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpriməˈtʃʊər, -ˈtʊər, -ˈtjʊər ˌprɛmə-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm premature
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm premature
    Phát âm của KneazleKat (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  KneazleKat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm premature
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm premature
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của premature

    • born after a gestation period of less than the normal time
    • too soon or too hasty
    • uncommonly early or before the expected time
  • Từ đồng nghĩa với premature

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premature trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ premature?
premature đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ premature premature   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat