-
phát âm begunPhát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của danigirl789
User information
Follow
8 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
8 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The fruit had been sitting out for several days and had begun to rot
We called in an exterminator because insects had begun to infest the house
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm begun trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion