Cách phát âm begun

Filter language and accent
filter
begun phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈɡʌn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm begun
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của begun

    • Israeli statesman (born in Russia) who (as prime minister of Israel) negotiated a peace treaty with Anwar Sadat (then the president of Egypt) (1913-1992)
    • take the first step or steps in carrying out an action
    • have a beginning, in a temporal, spatial, or evaluative sense
  • Từ đồng nghĩa với begun

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm begun trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ begun?
begun đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ begun begun   [en - uk]
  • Ghi âm từ begun begun   [en - usa]
  • Ghi âm từ begun begun   [en - other]
  • Ghi âm từ begun begun   [es - es]
  • Ghi âm từ begun begun   [es - latam]
  • Ghi âm từ begun begun   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion