Cách phát âm started

trong:
Filter language and accent
filter
started phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɑːtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm started
    Phát âm của Athomas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Athomas

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm started
    Phát âm của perimosocordiae (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  perimosocordiae

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm started
    Phát âm của thecobb (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thecobb

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của started

    • the beginning of anything
    • the time at which something is supposed to begin
    • a turn to be a starter (in a game at the beginning)
  • Từ đồng nghĩa với started

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm started trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ started?
started đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ started started   [en - uk]
  • Ghi âm từ started started   [en - usa]
  • Ghi âm từ started started   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't