Cách phát âm opened

Filter language and accent
filter
opened phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊpənd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm opened
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm opened
    Phát âm của Azaleabud (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Azaleabud

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm opened
    Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jenz114

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của opened

    • used of mouth or eyes
    • made open or clear
    • not sealed or having been unsealed
  • Từ đồng nghĩa với opened

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opened trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt