Cách phát âm beira

Filter language and accent
filter
beira phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm beira
    Phát âm của Lynfasmvs (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Lynfasmvs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm beira
    Phát âm của chamonjr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  chamonjr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beira
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beira trong Tiếng Bồ Đào Nha

beira phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm beira
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beira trong Tiếng Basque

beira phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm beira
    Phát âm của serafinpose (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  serafinpose

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beira trong Tiếng Galicia

beira phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm beira
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beira trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ beira?
beira đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beira beira   [es - es]
  • Ghi âm từ beira beira   [es - latam]
  • Ghi âm từ beira beira   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: mãeFamalicãobeijoobrigadocafé