Đánh vần theo âm vị: baɪ̯ˈʦaɪ̯tn̩
-
phát âm beizeitenPhát âm của Roheer (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Roheer
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Was ein Häkchen werden will, krümmt sich beizeiten.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beizeiten trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: zwei, drei, neun, Brötchen, Wochenende