Cách phát âm benchmark

Filter language and accent
filter
benchmark phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbentʃmɑːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm benchmark
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm benchmark
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của benchmark

    • a standard by which something can be measured or judged
    • a surveyor's mark on a permanent object of predetermined position and elevation used as a reference point

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm benchmark trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ benchmark?
benchmark đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ benchmark benchmark   [en - uk]
  • Ghi âm từ benchmark benchmark   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't