Cách phát âm Benedict

trong:
Filter language and accent
filter
Benedict phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbenəˌdɪkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Benedict
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Benedict ví dụ trong câu

    • eggs Benedict

      phát âm eggs Benedict
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Benedict

    • United States anthropologist (1887-1948)
    • Italian monk who founded the Benedictine order about 540 (480-547)
    • a newly married man (especially one who has long been a bachelor)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Benedict trong Tiếng Anh

Benedict phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Benedict
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Benedict trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Benedict?
Benedict đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Benedict Benedict   [es - es]
  • Ghi âm từ Benedict Benedict   [es - latam]
  • Ghi âm từ Benedict Benedict   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril