Cách phát âm Beredsamkeit

Filter language and accent
filter
Beredsamkeit phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  bəˈʀeːtzaːmkaɪ̯t
  • phát âm Beredsamkeit
    Phát âm của vriendelike (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  vriendelike

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Beredsamkeit trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf