Cách phát âm bibliophile

trong:
Filter language and accent
filter
bibliophile phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bibliophile
    Phát âm của KateH (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KateH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bibliophile
    Phát âm của brodicius (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  brodicius

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bibliophile

    • someone who loves (and usually collects) books

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibliophile trong Tiếng Anh

bibliophile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bi.bli.ɔ.fil
  • phát âm bibliophile
    Phát âm của CelebrenIthil (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  CelebrenIthil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bibliophile

    • passionné des livres rares et précieux
  • Từ đồng nghĩa với bibliophile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibliophile trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bibliophile?
bibliophile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bibliophile bibliophile   [fr]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen