Cách phát âm Bindewort

Filter language and accent
filter
Bindewort phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɪndəˌvɔʁt
  • phát âm Bindewort
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bindewort trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen