Cách phát âm birch

Filter language and accent
filter
birch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɜːtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm birch
    Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flaze

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm birch
    Phát âm của b22johansen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  b22johansen

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm birch
    Phát âm của CarolineSpeaks (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CarolineSpeaks

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm birch
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của birch

    • hard close-grained wood of any of various birch trees; used especially in furniture and interior finishes and plywood
    • any betulaceous tree or shrub of the genus Betula having a thin peeling bark
    • a switch consisting of a twig or a bundle of twigs from a birch tree; used to hit people as punishment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm birch trong Tiếng Anh

birch phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm birch
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm birch trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ birch?
birch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ birch birch   [en - uk]
  • Ghi âm từ birch birch   [es - es]
  • Ghi âm từ birch birch   [es - latam]
  • Ghi âm từ birch birch   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl