Cách phát âm blandish

trong:
Filter language and accent
filter
blandish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblændɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blandish
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blandish

    • praise somewhat dishonestly
  • Từ đồng nghĩa với blandish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blandish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blandish?
blandish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blandish blandish   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel