Cách phát âm blanks

Filter language and accent
filter
blanks phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blanks
    Phát âm của bbsjourna (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  bbsjourna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blanks
    Phát âm của shaziahmc (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shaziahmc

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm blanks
    Phát âm của bbsjornalista10 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  bbsjornalista10

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blanks

    • a blank character used to separate successive words in writing or printing
    • a blank gap or missing part
    • a piece of material ready to be made into something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blanks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blanks?
blanks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blanks blanks   [en - usa]
  • Ghi âm từ blanks blanks   [es - es]
  • Ghi âm từ blanks blanks   [es - latam]
  • Ghi âm từ blanks blanks   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel