Cách phát âm bleary

Filter language and accent
filter
bleary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblɪəri
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bleary
    Phát âm của WhisperBlade (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  WhisperBlade

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bleary

    • tired to the point of exhaustion
    • indistinct or hazy in outline
  • Từ đồng nghĩa với bleary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bleary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften