Cách phát âm blessing

Filter language and accent
filter
blessing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblesɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blessing
    Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DamnedOwl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blessing
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blessing

    • the formal act of approving
    • a desirable state
    • a short prayer of thanks before a meal
  • Từ đồng nghĩa với blessing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blessing trong Tiếng Anh

blessing phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm blessing
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blessing trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blessing?
blessing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blessing blessing   [he]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel