Cách phát âm windfall

Filter language and accent
filter
windfall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪndfɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm windfall
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm windfall
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm windfall
    Phát âm của Jaydaniles (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Jaydaniles

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của windfall

    • fruit that has fallen from the tree
    • a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money)
  • Từ đồng nghĩa với windfall

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm windfall trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany