Cách phát âm blethering

trong:
Filter language and accent
filter
blethering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blethering
    Phát âm của mhenderson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mhenderson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blethering

    • idle or foolish and irrelevant talk
    • to talk foolishly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blethering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel