Đánh vần theo âm vị: ˈblɪnt͡sl̩tə
-
phát âm blinzeltePhát âm của Miiep (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của Miiep
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blinzelte trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Streichholzschächtelchen, rot, Mercedes-Benz, China, Berlin