Cách phát âm boned

trong:
Filter language and accent
filter
boned phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boned
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • boned ví dụ trong câu

    • boned up on

      phát âm boned up on
      Phát âm của wrouillie (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của boned

    • having had the bones removed
    • having bones as specified

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boned trong Tiếng Anh

boned phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm boned
    Phát âm của hirwazh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  hirwazh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boned trong Tiếng Brittany

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ boned?
boned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boned boned   [es - es]
  • Ghi âm từ boned boned   [es - latam]
  • Ghi âm từ boned boned   [es - other]
  • Ghi âm từ boned boned   [vo]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork