Cách phát âm boogie

Filter language and accent
filter
boogie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊɡi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boogie
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boogie
    Phát âm của nostalgiaddict (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nostalgiaddict

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của boogie

    • an instrumental version of the blues (especially for piano)
    • dance to boogie music

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boogie trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat