Cách phát âm Borders

Filter language and accent
filter
Borders phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɔːdəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Borders
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Borders

    • a line that indicates a boundary
    • the boundary line or the area immediately inside the boundary
    • the boundary of a surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Borders trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Borders?
Borders đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Borders Borders   [en - usa]
  • Ghi âm từ Borders Borders   [es - es]
  • Ghi âm từ Borders Borders   [es - latam]
  • Ghi âm từ Borders Borders   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't