Cách phát âm borough

Filter language and accent
filter
borough phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌrə; US: ˈbərəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm borough
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm borough
    Phát âm của Hebby (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Hebby

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm borough
    Phát âm của embian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  embian

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm borough
    Phát âm của alison (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  alison

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm borough
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • borough ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của borough

    • one of the administrative divisions of a large city
    • an English town that forms the constituency of a member of parliament
  • Từ đồng nghĩa với borough

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm borough trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou