Cách phát âm bort

Filter language and accent
filter
bort phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bort
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bort
    Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Downunder1au

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bort trong Tiếng Thụy Điển

bort phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bort
    Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  PepsiMaGs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bort trong Tiếng Đan Mạch

bort phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm bort
    Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  diamia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bort ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bort trong Tiếng Hungary

bort phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm bort
    Phát âm của euskaljakintza (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  euskaljakintza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bort trong Tiếng Basque

bort phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm bort
    Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Angelhead

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bort trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bort?
bort đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bort bort   [es - es]
  • Ghi âm từ bort bort   [es - latam]
  • Ghi âm từ bort bort   [es - other]
  • Ghi âm từ bort bort   [no]

Từ ngẫu nhiên: USADjurgårdenVolvomannenKollektiv