Cách phát âm bowman

trong:
Filter language and accent
filter
bowman phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bowman
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bowman

    • a person who is expert in the use of a bow and arrow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bowman trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bowman?
bowman đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bowman bowman   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather