Cách phát âm box elder

trong:
Filter language and accent
filter
box elder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɒks ˈɛldə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm box elder
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm box elder
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm box elder
    Phát âm của Cobra1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cobra1

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của box elder

    • common shade tree of eastern and central United States

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm box elder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ box elder?
box elder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ box elder box elder   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather