Cách phát âm brackets

trong:
Filter language and accent
filter
brackets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbrækɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brackets
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brackets
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • brackets ví dụ trong câu

    • in brackets

      phát âm in brackets
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • angled brackets

      phát âm angled brackets
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brackets

    • a category falling within certain defined limits
    • either of two punctuation marks (`') used in computer programming and sometimes used to enclose textual material
    • either of two punctuation marks ([ or ]) used to enclose textual material

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brackets trong Tiếng Anh

brackets phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm brackets
    Phát âm của Davs03 (Nam từ Ecuador) Nam từ Ecuador
    Phát âm của  Davs03

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brackets trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brackets?
brackets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brackets brackets   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel