Cách phát âm branded

Filter language and accent
filter
branded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbrændɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm branded
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của branded

    • marked with a brand
    • (of goods and merchandise) marked or labeled by a distinctive word or symbol indicating exclusive rights

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork